Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
antler





antler
['æntlə]
danh từ
gạc (hươu, nai)
nhánh gạc (hươu, nai)


/'æntlə/

dt
gạc (hươu, nai)
nhánh gạc (hươu, nai)

Related search result for "antler"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.