Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
archidiaconal




archidiaconal
[,ɑ:kidai'ækənl]
tính từ
(thuộc) phó chủ giáo


/,ɑ:kidai'ækənl/

tính từ
(thuộc) phó chủ giáo


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.