Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
certificate





certificate
[sə'tifikit]
danh từ
giấy chứng nhận; chứng chỉ; văn bằng
certificate of birth; birth certificate
giấy (chứng nhận) khai sinh
certificate of health
giấy chứng nhận sức khoẻ
examination certificate
giấy chứng nhận đương sự đã đỗ một kỳ thi; văn bằng
ngoại động từ
cấp giấy chứng nhận; cấp chứng chỉ
cấp văn bằng


/sə'tifikit/

danh từ
giấy chứng nhận; bằng
a certificate of birth giấy (chứng nhận) khai sinh
a certificate of health giấy chứng nhận sức khoẻ
chứng chỉ, văn bằng

ngoại động từ
cấp giấy chứng nhận
cấp văn bằng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "certificate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.