Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt Anh (English - Vietnamese English | Dictionary)
constantly


/'kɔnstəntli/

danh từ
(toán học); (vật lý) hằng số
    atomic constantly hằng số nguyên tử
    constantly of friction hằng số ma sát
phó từ
luôn luôn, liên miên

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "constantly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.