Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
contaminated


adjective
1. corrupted by contact or association
- contaminated evidence
Ant:
uncontaminated
Similar to:
mercury-contaminated
2. rendered unwholesome by contaminants and pollution
- had to boil the contaminated water
- polluted lakes and streams
Syn:
polluted
Similar to:
impure


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.