Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
contestant




contestant
[kən'testənt]
danh từ
đấu thủ, đối thủ, người tranh giải, người dự thi
người tranh luận, người tranh cãi


/kən'testənt/

danh từ
đấu thủ, đối thủ, người tranh giải, người dự thi
người tranh luận, người tranh cãi

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.