Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
continuant


I - noun
consonant articulated by constricting (but not closing) the vocal tract
Syn:
continuant consonant
Ant:
stop consonant (for: continuant consonant)
Hypernyms:
obstruent
Hyponyms:
fricative consonant, fricative, spirant

II - adjective
of speech sounds produced by forcing air through a constricted passage (as 'f', 's', 'z', or 'th' in both 'thin' and 'then')
Syn:
fricative, sibilant, spirant, strident
Similar to:
soft
Derivationally related forms:
sibilant (for: sibilant), sibilate (for: sibilant), continuance

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "continuant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.