Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
displeased


dis·pleased BrE NAmE adjective
~ (with sb/sth) Are you displeased with my work?
~ (at sth) She was not displeased at the effect she was having on the young man.
Main entry:displeasederived


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.