Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
doer




doer
['du:ə]
danh từ
người làm, người thực hiện


/'du:ə/

danh từ
người làm, người thực hiện

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "doer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.