Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
eden





eden
['i:dn]
danh từ
(Eden) vườn địa đàng, cõi cực lạc


/'i:dn/

danh từ
(Eden) thiên đường, nơi cực lạc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "eden"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.