Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt chuyên ngành (English Vietnamese Specialization Dictionary)
facet


    facet /'fæsit/
danh từ
mặt (kim cương...)
mặt khía cạnh (vấn đề...)
    Chuyên ngành kỹ thuật
diện
mặt
    Lĩnh vực: y học
mặt (khớp)
    Lĩnh vực: điện lạnh
mặt (nhỏ)
    Lĩnh vực: xây dựng
mép vát cạnh
    Chuyên ngành kỹ thuật
diện
mặt
    Lĩnh vực: y học
mặt (khớp)
    Lĩnh vực: điện lạnh
mặt (nhỏ)
    Lĩnh vực: xây dựng
mép vát cạnh

Related search result for "facet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.