Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
formerly


adverb
at a previous time (Freq. 7)
- at one time he loved her
- her erstwhile writing
- she was a dancer once
Syn:
once, at one time, erstwhile, erst

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.