Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fry





fry
[frai]
danh từ
cá hồi hai năm
thịt rán
ngoại động từ
rán, chiên
to have other fish to fry
xem fish


/frai/

danh từ
cá mới nở, cá bột
cá hồi hai năm

danh từ
thịt rán

động từ
rán, chiên !to have other fish to fry
fish

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.