Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
glitter





glitter
['glitə]
danh từ
ánh sáng lấp lánh
sự lộng lẫy; vẻ tráng lệ, vẻ rực rỡ
nội động từ
lấp lánh
stars glittering in the sky
các vì sao lấp lánh trên trời
rực rỡ, chói lọi
all that glitters is not gold
(tục ngữ) chớ thấy sáng mà ngỡ là vàng


/'glitə/

danh từ
ánh sáng lấp lánh
sự lộng lẫy; vẻ tráng lệ, vẻ rực rỡ

nội động từ
lấp lánh
stars glittering in the sky các vì sao lấp lánh trên trời
rực rỡ, chói lọi !all is not gold that glitters
(tục ngữ) chớ thấy sáng mà ngỡ là vàng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "glitter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.