Chuyển bộ gõ


Vietnamese - Vietnamese Dictionary

Hiển thị từ 1 đến 88 trong 88 kết quả được tìm thấy với từ khóa: o^
o o bế o o o oe
o-xýt o-xy o-xy hóa Oa Ngưu
oa oa oa trữ oai oai danh
oai hùng oai linh oai nghi oai nghiêm
oai oái oai phong oai quyền oai vệ
oan oan ức oan cừu oan gia
oan gia oan hồn oan khí tương triền oan khúc
oan khuất oan nghiệp oan nghiệp oan nghiệt
oan trái oan uổng oang oang oang
oang oác oanh oanh kích oanh liệt
oanh tạc oàm oạp oành oạch oác oác
oách oái oăm oán oán ghét
oán giận oán hận oán hờn oán thán
oán thù oán trách oát oạch
oải oản oắt oắt con
oằn oặt oẻ oăng oẳnc
oe con oe oé oe oe oi
oi ả oi bức oi khói oi nước
om om sòm ong ong bầu
ong bắp cày ong bướm ong chúa ong lỗ
ong mật ong nghệ ong ruồi ong thợ
ong vò vẽ ong vẽ ong ve Orăng Glai

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.