Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
macule


noun
a patch of skin that is discolored but not usually elevated;
caused by various diseases
Syn:
macula
Derivationally related forms:
maculate (for: macula)
Hypernyms:
spot, speckle, dapple, patch, fleck, maculation
Hyponyms:
freckle, lentigo, liver spot, plague spot
Part Holonyms:
skin, tegument, cutis


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.