Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
wavelike


adjective
uneven by virtue of having wrinkles or waves
Syn:
crinkled, crinkly, rippled, wavy
Similar to:
uneven
Derivationally related forms:
waviness (for: wavy), crinkle (for: crinkly)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.