Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
damselfish


noun
small brilliantly colored tropical marine fishes of coral reefs
Syn:
demoiselle
Hypernyms:
percoid fish, percoid, percoidean
Hyponyms:
beaugregory, Pomacentrus leucostictus, anemone fish, sergeant major, Abudefduf saxatilis
Member Holonyms:
Pomacentridae, family Pomacentridae


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.