Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
fitch


noun
dark brown mustelid of woodlands of Eurasia that gives off an unpleasant odor when threatened
Syn:
polecat, foulmart, foumart, Mustela putorius
Hypernyms:
musteline mammal, mustelid, musteline
Hyponyms:
ferret
Member Holonyms:
Mustela, genus Mustela

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fitch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.