Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
musketry


noun
1. musketeers and their muskets collectively (Freq. 13)
Topics:
military, armed forces, armed services, military machine, war machine
Hypernyms:
army unit
Member Meronyms:
musketeer
2. the technique of using small arms (especially in battle)
Hypernyms:
proficiency, technique

Related search result for "musketry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.