Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
redcoat


noun
British soldier;
so-called because of his red coat (especially during the American Revolution) (Freq. 12)
Syn:
lobsterback
Hypernyms:
soldier

Related search result for "redcoat"
  • Words pronounced/spelled similarly to "redcoat"
    redact redcoat

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.