Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sura


noun
1. one of the sections (or chapters) in the Koran
- the Quran is divided in 114 suras
Hypernyms:
section, subdivision
Instance Hyponyms:
Fatiha, Fatihah
Part Holonyms:
Koran, Quran, al-Qur'an, Book
2. the muscular back part of the shank
Syn:
calf
Hypernyms:
skeletal muscle, striated muscle
Hyponyms:
mid-calf
Part Holonyms:
shank
Part Meronyms:
gastrocnemius, gastrocnemius muscle, soleus, soleus muscle, Achilles tendon, tendon of Achilles

Related search result for "sura"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.