Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
tenting


noun
the act of encamping and living in tents in a camp (Freq. 1)
Syn:
camping, encampment, bivouacking
Derivationally related forms:
tent, encamp (for: encampment), camp (for: camping)
Hypernyms:
inhabitancy, inhabitation, habitation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.