Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
untier


noun
a person who unfastens or unwraps or opens
- children are talented undoers of their shoelaces
Syn:
undoer, opener, unfastener
Derivationally related forms:
untie, unfasten (for: unfastener), open (for: opener), undo (for: undoer)
Hypernyms:
person, individual, someone, somebody, mortal, soul


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.