Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
wrangler


noun
1. someone who argues noisily or angrily
Derivationally related forms:
wrangle
Hypernyms:
debater, arguer
2. a cowboy who takes care of the saddle horses
Syn:
horse wrangler
Derivationally related forms:
wrangle
Hypernyms:
cowboy, cowpuncher, puncher, cowman, cattleman,
cowpoke, cowhand, cowherd


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.