Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
wangling


noun
an instance of accomplishing something by scheming or trickery
Syn:
wangle
Derivationally related forms:
wangle, wangle (for: wangle)
Hypernyms:
contrivance, stratagem, dodge


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.