Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lederhosen


danh từ số nhiều

quần sóoc da truyền thống có dây đeo (mặc ở Bắc châu Âu, đặc biệt là Bavaria)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.