Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
mandola


noun
an early type of mandolin
Hypernyms:
mandolin


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.