Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary

offensively curious or inquisitive
- curious about the neighbor's doings
- he flipped through my letters in his nosy way
- prying eyes
- the snoopy neighbor watched us all day
nosy, prying, snoopy
Similar to:
Derivationally related forms:
snoop (for: snoopy), snoopiness (for: snoopy), nose, nose (for: nosy), nosiness (for: nosy)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "nosey"

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.