Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
panicled


adjective
having panicles;
occurring in panicles
- a panicled inflorescence
Pertains to noun:
panicle
Topics:
botany, phytology


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.