Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
proficiency




proficiency
[prə'fi∫nsi]
danh từ
(proficiency in something / doing something) sự tài giỏi; sự thành thạo
a test of proficiency (in English)
một cuộc sát hạch trình độ thông thạo (về tiếng Anh)


/proficiency/

danh từ
sự tài giỏi, sự thành thạo
tài năng (về việc gì)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.