Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
sanctioning


adjective
implying sanction or serving to sanction
- the guardian's duties were primarily sanctionative rather than administrative
Syn:
sanctionative
Similar to:
enabling
Derivationally related forms:
sanction (for: sanctionative)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.