Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sturdied




sturdied
['stə:did]
tính từ
mắc bệnh chóng mặt (cừu) (do sán vào óc)


/'stə:nid/

tính từ
mắc bệnh chóng mặt (cừu) (do sán vào óc)

Related search result for "sturdied"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.