Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
tenured


adjective
appointed for life and not subject to dismissal except for a grave crime
- an irremovable officer
- a tenured professor
Similar to:
irremovable


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.