Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
thwack


/wæk/ (thwack)

/θwæk/

danh từ

cú đánh mạnh; đòn đau

(từ lóng) phần

ngoại động từ

đánh mạnh, đánh đau

(từ lóng) chia phần, chia nhau ((cũng) to whack up)


Related search result for "thwack"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.