Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Trung (English Chinese Dictionary)
ventilate



['ventileit]
vt. 使空气流通, 使通风, 公开讨论, 公开
【医】 通风, 换气

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ventilate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.