Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wallaby





wallaby
wallaby

wallaby

Wallabies are small to medium-sized marsupials that are similar to kangaroos.

['wɔləbi]
danh từ
(động vật học) một trong nhiều loại canguru nhỏ
(số nhiều) (thông tục) người Uc
to be on the wallaby
[track]
đi lang thang ngoài đường, đi kiếm việc làm


/'wɔləbi/

danh từ
(động vật học) con canguru nhỏ
(số nhiều) (thông tục) người Uc !to be on the wallaby [track]
đi lang thang ngoài đường, đi kiếm việc làm

Related search result for "wallaby"
  • Words pronounced/spelled similarly to "wallaby"
    wallaby wallop

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.